Thông tin dữ liệu về Đơn vị khai thác công trình thủy lợi, đơn vị sử dụng sản phẩm dịch vụ thủy lợi ...
Xem thêm9.33 mm
9.33 mm
9.33 mm
9.33 mm
9.33 mm
| Mã hồ chứa | Dung tích chết (10^6 m3) | Dung tích hữu ích (10^6 m3) | Tổng dung tích |
|---|---|---|---|
HO1 |
2 m3 | 5 m3 | 7 m3 |
HO2 |
0 m3 | 0 m3 | 0 m3 |
HO3 |
2.5 m3 | 10.5 m3 | 13 m3 |
HO4 |
0 m3 | 0.03 m3 | 0.03 m3 |
HO6 |
0 m3 | 0.31 m3 | 0.31 m3 |
HO8 |
0.12 m3 | 1.77 m3 | 1.29 m3 |
| Quận/huyện | Phường/xã | Diện tích làm đất | Diện tích cấy |
|---|---|---|---|
| Hàng Bột | 2.23 | 2.1 | |
| Thị xã Sơn Tây | 2.23 | 2.23 | |
| Dịch Vọng | 2.23 | 2.23 | |
| Cổ Nhuế 2 | 2.23 | 2.23 | |
| Cầu Diễn | 2.23 | 2.23 |
| Mã trạm bơm | Nhiệm vụ | Số máy vận hành |
|---|---|---|
| Chuyên tưới | 2 | |
| Chuyên tưới | 3 | |
| Chuyên tưới | 5 | |
| Chuyên tưới | 6 | |
| Chuyên tưới | 6 |
Tại trạm đo:...